English → Vietnamese
stalagmometer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stalagmometer
* danh từ
- dụng cụ đo sức căng bề mặt (chất lỏng)
- dụng cụ đo sức căng bề mặt (chất lỏng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
stalagmometer
* danh từ
- dụng cụ đo sức căng bề mặt (chất lỏng)
- dụng cụ đo sức căng bề mặt (chất lỏng)