EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

spending

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

spending
bỏ ra ; bỏ ; chi ngân sách cho ; chi phí ; chi ra ; chi tiêu cho ; chi tiêu ; chi xài ; chi ; chia sẻ ; chỉ phải trải qua ; cách tiêu ; cả ; dàn trải ; dành ra ; dành ; dùng tiền ; dùng ; dùng để ; gian ngắn ; giành ; gắn bó ; jack ; khoảng chi ; lại việc tiêu ; mất cả ; mất ; mức chi cho ; mức chi tiêu ; ngủ ; phí ; phải bỏ ; phải chi ; sắm ; sẽ dành ; sống cả ; sống ; sử dụng ; thiết lập quan hệ ; tiêu dùng ; tiêu tô ; tiêu tô ́ n ; tiêu tô ́ ; tiêu tốn ; tiêu xài ; tiêu ; tiến ; trải qua ; trải ; tốn ; việc chi tiêu ; việc dành ; việc dùng ; việc mất ; việc tiêu ; xài ; đang dành ; đang tiêu ; đã gắn bó ; đổ ; ở chơi ; ở ;
spending
bỏ ra ; bỏ ; chi ngân sách cho ; chi ra ; chi tiêu cho ; chi tiêu ; chi xài ; chi ; chia sẻ ; chỉ phải trải qua ; cách tiêu ; dàn trải ; dành ra ; dành ; dùng tiền ; dùng ; dùng để ; gian ngắn ; giành ; gắn bó ; jack ; khoảng chi ; lại việc tiêu ; mất cả ; mất ; mức chi cho ; mức chi tiêu ; nguồn ; ngủ ; phải bỏ ; phải chi ; sắm ; sẽ dành ; sống cả ; sống ; sử dụng ; thiết lập quan hệ ; tiêu dùng ; tiêu tô ; tiêu tô ́ n ; tiêu tô ́ ; tiêu tốn ; tiêu xài ; tiêu ; tiến ; trải qua ; trải ; tái ; tốn ; việc chi tiêu ; việc dành ; việc dùng ; việc mất ; việc tiêu ; xài ; đang dành ; đang tiêu ; đã gắn bó ; đổ ; ở chơi ; ở ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

spending disbursal; disbursement; outlay
the act of spending or disbursing money
spending expenditure; outgo; outlay
money paid out; an amount spent

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ mis-spent /'mis'spent/
- tiêu phí, bỏ phí, uổng phí
=mis-spent youth+ tuổi xuân bỏ phí
government spending and net taxes
- (Econ) Chi tiêu của chính phủ và thuế ròng.
government spending on goods and services
- (Econ) Chi tiêu của chính phủ cho hàng hoá và dịch vụ.
path of government spending
- (Econ) Mô hình cách thức chi tiêu của chính phủ.

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S