English → Vietnamese
spends
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spends
anh ta dành ; bỏ cả ; bỏ ; chi tiêu ; chi ; cứ ở ; dành ; dành để ; hay ngồi ; mất ; ngay cả ; phạt ; sẽ bị phạt ; sẽ phãi sống ; sống ; sử ; thực hiện vụ ; tiêu ; tốn ; đã chi ; đã dành ; đã ;
spends
anh ta dành ; bỏ cả ; bỏ ; chi tiêu ; chi ; cứ ở ; dành ; dành để ; hay ngồi ; mất ; phạt ; sẽ bị phạt ; sẽ phãi sống ; sống ; sử ; thực hiện vụ ; tiêu ; đã chi ; đã dành ; đã ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ mis-spent /'mis'spent/
- tiêu phí, bỏ phí, uổng phí
=mis-spent youth+ tuổi xuân bỏ phí
- tiêu phí, bỏ phí, uổng phí
=mis-spent youth+ tuổi xuân bỏ phí