English → Vietnamese
snooping
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
snooping
mò tí ; quen lắm ; sục sạo ; đang rình mò ;
snooping
mò tí ; quen lắm ; sục sạo ; đang rình mò ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ+ (snooper)
/snooper/
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chõ mõm (vào việc người khác)
- đi mò, rình mò
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xoáy, ăn cắp
/snooper/
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chõ mõm (vào việc người khác)
- đi mò, rình mò
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xoáy, ăn cắp