English to Vietnamese
Search Query: snooker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
snooker
|
* danh từ
- trò chơi bi-da - vị trí không đánh trực tiếp được * ngoại động từ - đưa (đối phương) vào một tình thế khó khăn khi chơi bi-da - |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
snookered
|
* tính từ
- bị chặn (quả bi a) - (nghĩa bóng) bị đẩy vào tình trạng khó khăn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
