English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snore

Best translation match:
English Vietnamese
snore
* danh từ
- tiếng ngáy
* động từ
- ngáy
=to snore oneself awake+ thức dậy vì tiếng ngáy của mình
=to snore oneself into a nightmare+ vừa nằm mê vừa ngáy khò khò
=to snore away the morning+ ngủ hết buổi sáng

Probably related with:
English Vietnamese
snore
có ngáy ; mà ngáy to đến ; ngáy ;
snore
có ngáy ; mà ngáy to đến ; ngáy ;

May be synonymous with:
English English
snore; snoring; stertor
the act of snoring or producing a snoring sound
snore; saw logs; saw wood
breathe noisily during one's sleep

May related with:
English Vietnamese
snore
* danh từ
- tiếng ngáy
* động từ
- ngáy
=to snore oneself awake+ thức dậy vì tiếng ngáy của mình
=to snore oneself into a nightmare+ vừa nằm mê vừa ngáy khò khò
=to snore away the morning+ ngủ hết buổi sáng
snore
có ngáy ; mà ngáy to đến ; ngáy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: