English → Vietnamese
snook
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
snook
* danh từ
- (từ lóng) sự vẫy mũi
=to cock (cut, make) a snook+ vẫy mũi chế giễu
!Snooks!
- xì! (tỏ ý khinh bỉ)
- (từ lóng) sự vẫy mũi
=to cock (cut, make) a snook+ vẫy mũi chế giễu
!Snooks!
- xì! (tỏ ý khinh bỉ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
snooks!
- thành ngữ snook
- Snooks!
- xì! (tỏ ý khinh bỉ)
- thành ngữ snook
- Snooks!
- xì! (tỏ ý khinh bỉ)
- Snooks!
- xì! (tỏ ý khinh bỉ)
- thành ngữ snook
- Snooks!
- xì! (tỏ ý khinh bỉ)