English → Vietnamese
slums
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
slums
các khu ổ chuột ; khu nhà ổ chuột ; khu ổ chuột ; một lượt các khu ổ chuột ; nhà ổ chuột ; những khu ổ chuột ; ổ chuột ;
slums
các khu ổ chuột ; khu nhà ổ chuột ; khu ổ chuột ; nhà ổ chuột ; những khu ổ chuột ; ổ chuột ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự phá bỏ những khu nhà ổ chuột
=slum-clearance campaign+ phong trào vận động phá bỏ những khu nhà ổ chuột
- sự phá bỏ những khu nhà ổ chuột
=slum-clearance campaign+ phong trào vận động phá bỏ những khu nhà ổ chuột