English → Vietnamese
slumps
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
slumps
sa sút ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự hạ giá nhanh, sự sụt giá bất thình lình
- sự ế ẩm, sự đình trệ (trong buôn bán)
- sự khủng hoảng kinh tế
- sự mất hứng thú
* nội động từ
- hạ nhanh, sụt thình lình (giá cả)
- ế ẩm, đình trệ (việc buôn bán)
- sụp xuống
=to slump into a chair+ ngồi sụp xuống ghế
- sự hạ giá nhanh, sự sụt giá bất thình lình
- sự ế ẩm, sự đình trệ (trong buôn bán)
- sự khủng hoảng kinh tế
- sự mất hứng thú
* nội động từ
- hạ nhanh, sụt thình lình (giá cả)
- ế ẩm, đình trệ (việc buôn bán)
- sụp xuống
=to slump into a chair+ ngồi sụp xuống ghế