English to Vietnamese
Search Query: slurred
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
slurred
|
thoại líu nhíu ;
|
|
slurred
|
thoại líu nhíu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
slurred; thick
|
spoken as if with a thick tongue
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
slur
|
* danh từ
- điều xấu hổ, điều nhục nhã - sự nói xấu, sự gièm pha =to put a slur upon someone+ nói xấu ai - vết bẩn, vết nhơ - chữ viết líu nhíu; sự nói líu nhíu, sự nói lắp; hát nhịu - (âm nhạc) luyến âm * ngoại động từ - viết líu nhíu; nói líu nhíu, nói lắp; hát nhịu - bôi bẩn, bôi nhoè (bản in...) - nói xấu, gièm pha; nói kháy - (âm nhạc) hát luyến; đánh dấu luyến âm (vào bản nhạc) - giấu giếm; giảm nhẹ (mức trầm trọng, sai lầm) * nội động từ - viết chữ líu nhíu; nói líu nhíu, nói lắp; hát nhịu - (+ over) bỏ qua, lướt qua =to slur over details+ bỏ qua những chi tiết - mờ nét đi (hình ảnh) |
|
slur
|
hạng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
