EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

slummock

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

slummock
* ngoại động từ
- (thông tục) ngốn, ăn ngấu nghiến, nuốt chửng
* nội động từ
- (thông tục) đi đứng lung tung; ăn nói bừa bãi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S