English → Vietnamese
slots
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
slots
khe ; máy đánh bạc ; rảnh rồi ;
slots
khe ; máy đánh bạc ; rảnh rồi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- máy bán hàng tự động ((cũng) penny-in-the-slot machine)
- máy bán hàng tự động ((cũng) penny-in-the-slot machine)
* danh từ
- máy bán hàng tự động (bỏ tiền vào khe thì đưa ra mặt hàng tương ứng)
- máy bán hàng tự động (bỏ tiền vào khe thì đưa ra mặt hàng tương ứng)
axial slot
- (Tech) khe theo trục
coin slot
- (Tech) khe bỏ tiền (cắc)
expansion slot
- (Tech) ổ cắm mở rộng
penny-in-the-slot machine
* danh từ
- máy bán hàng tự động
- máy bán hàng tự động
* tính từ
- có rãnh; được cắt (xẻ) rãnh
- có rãnh; được cắt (xẻ) rãnh
* danh từ
- sự cắt rãnh; xẻ rãnh
= circular slotting+sự cắt rãnh vòng
- sự cắt rãnh; xẻ rãnh
= circular slotting+sự cắt rãnh vòng