English → Vietnamese
slouch
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slouch
* danh từ
- dáng đi vai thõng xuống
- vành mũ bẻ cong xuống
- (từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm
=this show is no slouch+ buổi biểu diễn này khá đấy
* nội động từ
- rũ xuống, lòng thòng
- đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt
* ngoại động từ
- bẻ cong (vành mu) xuống
- dáng đi vai thõng xuống
- vành mũ bẻ cong xuống
- (từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm
=this show is no slouch+ buổi biểu diễn này khá đấy
* nội động từ
- rũ xuống, lòng thòng
- đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt
* ngoại động từ
- bẻ cong (vành mu) xuống
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
slouch slump
assume a drooping posture or carriage
Other matches
Other phrases built from the same root.
slouch hat
* danh từ
- mũ vành bẻ cong xuống
- mũ vành bẻ cong xuống
* tính từ
- không chỉnh tề; luộm thuộm
- không chỉnh tề; luộm thuộm