English to Vietnamese
Search Query: slouch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
slouch
|
* danh từ
- dáng đi vai thõng xuống - vành mũ bẻ cong xuống - (từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm =this show is no slouch+ buổi biểu diễn này khá đấy * nội động từ - rũ xuống, lòng thòng - đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt * ngoại động từ - bẻ cong (vành mu) xuống |
May be synonymous with:
| English | English |
|
slouch; slump
|
assume a drooping posture or carriage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
slouch hat
|
* danh từ
- mũ vành bẻ cong xuống |
|
slouched
|
* tính từ
- không chỉnh tề; luộm thuộm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
