English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: slothfulness

Best translation match:
English Vietnamese
slothfulness
* danh từ
- tính lười biếng, tính uể oải

May be synonymous with:
English English
slothfulness; sloth
a disinclination to work or exert yourself

May related with:
English Vietnamese
sloth-bear
* danh từ
- (động vật học) gấu lợn
sloth-monkey
* danh từ
- (động vật học) con cu li
slothful
* tính từ
- lười biếng, uể oải
slothfulness
* danh từ
- tính lười biếng, tính uể oải
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: