English → Vietnamese
roaming
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
roaming
lang thang ; lởn ; rong ;
roaming
lang thang ; lởn ; rong ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cuộc đi chơi rong
- sự đi lang thang
* động từ
- đi chơi rong; đi lang thang
=to roam about the country+ đi lang thang khắp vùng
- cuộc đi chơi rong
- sự đi lang thang
* động từ
- đi chơi rong; đi lang thang
=to roam about the country+ đi lang thang khắp vùng