EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

roadworthiness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

roadworthiness
* danh từ
- sự thích hợp chạy trên một đường công cộng (của một chiếc xe)

Other matches

Other phrases built from the same root.

roadworthiness
* danh từ
- sự thích hợp chạy trên một đường công cộng (của một chiếc xe)
* tính từ
- thích hợp chạy trên một đường công cộng (về một chiếc xe)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R