English → Vietnamese
replacing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
replacing
bù ; cho ; là thay thế ; thay thế những ; thay thế nên ; thay thế ; thay vì ; thay ; việc thay thế ; để thay thế ;
replacing
bù ; là thay thế ; thay thế những ; thay thế nên ; thay thế ; thay vì ; thay ; việc thay thế ; để thay thế ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
replacing replacement
the act of furnishing an equivalent person or thing in the place of another
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- thay thế
- đặt lại chỗ cũ
=to replace borrowed books+ để lại vào chỗ cũ sổ sách đã mượn
- thay thế
- đặt lại chỗ cũ
=to replace borrowed books+ để lại vào chỗ cũ sổ sách đã mượn
* tính từ
- có thể thay thế
- có thể thay thế
* danh từ
- sự thay thế; vật thay thế, người thay thế
- sự đặt lại chỗ c
- sự thay thế; vật thay thế, người thay thế
- sự đặt lại chỗ c
* danh từ
- sản phẩm thay thế; thế phẩm
- sản phẩm thay thế; thế phẩm
- (logic học) tính thay thế được