English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: replenish

Best translation match:
English Vietnamese
replenish
* ngoại động từ
- lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ sung
=to replenish a lamp+ lại đổ đầy dầu vào đèn

Probably related with:
English Vietnamese
replenish
bổ sung lại ; bổ sung ; tái tạo lại ; tái tạo lại được ;
replenish
bổ sung lại ; bổ sung ; tái tạo lại ; tái tạo lại được ;

May be synonymous with:
English English
replenish; fill again; refill
fill something that had previously been emptied

May related with:
English Vietnamese
replenishment
* danh từ
- sự làm đầy, sự cung cấp thêm, sự bổ sung
replenisher
* danh từ
- (kỹ thuật) chất làm đầy; chất độn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: