English → Vietnamese
remained
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
remained
chừa lại ; còn lại ; còn sót lại của ; còn sót lại ; còn ; dậm chân ở ; giữ được ; gợi nhớ ; hoàn ; hướng ; lưu lại ; lại ; nhớ ; này vẫn ; nơi ; sót lại ; thư ; tiếp tục vẫn còn ; tiếp tục ; trụ được ; tục ; vẫn chưa ; vẫn còn bị ; vẫn còn lại ; vẫn còn ; vẫn còn ở ; vẫn giữ ; vẫn phải tiếp tục ; vẫn ung dung ; vẫn ; vẫn được ; vẫn ở ; ở lại ; ở ;
remained
chừa lại ; còn lại ; còn sót lại của ; còn sót lại ; còn ; dậm chân ở ; giữ được ; gợi nhớ ; hoàn ; hướng ; lưu lại ; lại ; nhớ ; này vẫn ; sót lại ; thoát ; thư ; tiếp tục vẫn còn ; tiếp tục ; trụ được ; tục ; vẫn chưa ; vẫn còn bị ; vẫn còn lại ; vẫn còn ; vẫn còn ở ; vẫn giữ ; vẫn phải tiếp tục ; vẫn ung dung ; vẫn ; vẫn được ; vẫn ở ; được ; ở lại ; ở ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, pl
- đồ thừa, cái còn lại
- phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy)
- di cảo (của một tác giả)
- thi hài; hài cốt (của người chết)
- đồ thừa, cái còn lại
- phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy)
- di cảo (của một tác giả)
- thi hài; hài cốt (của người chết)