English to Vietnamese
Search Query: remainder
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
remainder
|
* danh từ
- phần còn lại, chỗ còn lại =the remainder of his life+ quâng đời còn lại của ông ta - (toán học) dư, số dư =division with no remainder+ phép chia không có số dư =remainder function+ hàm dư - (pháp lý) quyền thừa kế - những loại sách ế (đem bán hạ giá) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
remainder
|
chiếc ; còn lại ; dư ; ngơi ;
|
|
remainder
|
chiếc ; dư ; ngơi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
remainder; balance; residual; residue; residuum; rest
|
something left after other parts have been taken away
|
|
remainder; difference
|
the number that remains after subtraction; the number that when added to the subtrahend gives the minuend
|
|
remainder; end; oddment; remnant
|
a piece of cloth that is left over after the rest has been used or sold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
remainder
|
* danh từ
- phần còn lại, chỗ còn lại =the remainder of his life+ quâng đời còn lại của ông ta - (toán học) dư, số dư =division with no remainder+ phép chia không có số dư =remainder function+ hàm dư - (pháp lý) quyền thừa kế - những loại sách ế (đem bán hạ giá) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
