English to Vietnamese
Search Query: relying
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
relying
|
chỉ dựa ; dựa ; phụ thuộc ; tin tưởng ; việc tin tưởng ; việc ;
|
|
relying
|
chỉ dựa ; dựa ; phụ thuộc ; tin tưởng ; việc tin tưởng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rely
|
* nội động từ
- (+ on, upon) tin, tin cậy, dựa vào =to rely upon someone+ tin cậy vào ai =to rely upon something+ tin cậy vào cái gì |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
