English to Vietnamese
Search Query: remain
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
remain
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- đồ thừa, cái còn lại =the remains of a meal+ đồ ăn thừa =the remains of an army+ tàn quân - tàn tích, di vật, di tích =the remains of an ancient town+ những di tích của một thành phố cổ - di cảo (của một tác giả) - di hài * nội động từ - còn lại =much remains to be done+ còn nhiều việc phải làm - vẫn =his ideas remain unchanged+ tư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi =I remain yours sincerely+ tôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
remain
|
bị nhốt ; canh giữ ; còn chừa lại ; còn lại ; còn sót lại ; còn sống sót lại ; còn sống ; còn ; còn đó ; còn ở ; cũng sẽ cứ còn thể ; cũng sẽ cứ còn thể ấy ; cũng sẽ cứ còn ; cư ; cậu sẽ ; cậu ở lại ; cứ còn ; cứ giữ ; duy trì ; duy trì ở ; dư ̀ ng la ̣ i ; giống ; giữ lại ; giữ thế ; giữ ; giữ được ; hãy ; hầu như ; họ ở ; họ ở đó ; khi nào ; khi ; không còn ; kiên ; kê ; kết ; la ; lu ; luôn là ; luôn ; luôn được ; là người ẩn ; là ; lưu lại ; lại yên ; lại ; mãi là ; mãi mãi ; mãi ; nguyền ; người còn lại ; người vẫn còn ; người ; ngồi yên ; ngồi ; này vẫn ; phục ; sót lại ; sẽ còn lại mãi ; sẽ cứ còn thể ; sẽ cứ còn thể ấy ; sẽ cứ còn ; sẽ tiếp tục ; sẽ trú ; sẽ vẫn ẩn mình ; sẽ vẫn ẩn ; sẽ ; sống sót lại ; sống sót ; thì vẫn còn ; thì ; thấy ; tiếp tục còn ; tiếp tục duy trì ; tiếp tục giữ ; tiếp tục ; tiếp tục ở lại ; tiếp tục ở ; tồn tại ; tục ; tự ; vâ ; vẫn còn tồn tại ; vẫn còn ; vẫn còn đứng ; vẫn duy trì ; vẫn duy trì ở ; vẫn giữ nguyên ; vẫn giữ ; vẫn giữ được ; vẫn là ; vẫn mãi là ; vẫn tiếp tục giữ ; vẫn vậy ; vẫn ; vẫn ở ; vật ; xin giữ ; yên vị ; được giữ ; được ; đứng ; ̃ luôn ; ẩn ; ở lại ; ở yên ; ở ;
|
|
remain
|
bất luận ; bị nhốt ; canh giữ ; còn chừa lại ; còn lại ; còn sót lại ; còn sống sót lại ; còn sống ; còn ; còn đó ; còn ở ; cũng sẽ cứ còn thể ; cũng sẽ cứ còn ; cư ; cậu sẽ ; cậu ở lại ; cứ còn ; cứ giữ ; duy trì ; duy trì ở ; giống ; giữ lại ; giữ thế ; giữ ; giữ được ; hãy ; hầu như ; họ ở ; họ ở đó ; khi bái ; không còn ; kiên ; kê ; kết ; la ; lu ; luôn là ; luôn ; luôn được ; là người ẩn ; là ; lưu lại ; lại yên ; lại ; mãi là ; mãi mãi ; mãi ; nguyền ; ngươi ; người còn lại ; người vẫn còn ; ngồi yên ; ngồi ; nhìn ; này vẫn ; phục ; rư ; sót lại ; sẽ còn lại mãi ; sẽ cứ còn thể ; sẽ cứ còn thể ấy ; sẽ cứ còn ; sẽ tiếp tục ; sẽ trú ; sẽ vẫn ẩn mình ; sẽ vẫn ẩn ; sẽ ; sống sót lại ; sống sót ; thì vẫn còn ; thì ; thấy ; tiếp tục còn ; tiếp tục duy trì ; tiếp tục giữ ; tiếp tục ; tiếp tục ở lại ; trọn ; tồn tại ; tục ; tự ; vâ ; vẫn còn tồn tại ; vẫn còn ; vẫn còn đứng ; vẫn duy trì ; vẫn duy trì ở ; vẫn giữ nguyên ; vẫn giữ ; vẫn giữ được ; vẫn là ; vẫn mãi là ; vẫn tiếp tục giữ ; vẫn vậy ; vẫn ; vẫn ở ; vật ; xin giữ ; yên vị ; được giữ ; được ; đậu ; đứng ; ̃ luôn ; ẩn ; ở lại ; ở yên ; ở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
remain; rest; stay
|
stay the same; remain in a certain state
|
|
remain; continue; stay; stay on
|
continue in a place, position, or situation
|
|
remain; persist; stay
|
stay behind
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
remains
|
* danh từ, pl
- đồ thừa, cái còn lại - phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy) - di cảo (của một tác giả) - thi hài; hài cốt (của người chết) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
