English → Vietnamese
regarded
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regarded
cho rằng ; chủ ý ; coi ; nhìn ; số coi ; tiếng tăm ; tâm đến ; vị nể ; xem ; đoái xem ; đoái đến ; được coi ;
regarded
cho rằng ; chủ ý ; coi ; nhận ; nể ; tiếng tăm ; tâm đến ; vị nể ; xem ; đoái xem ; đoái đến ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- chú ý, hay quan tâm đến
=to be regardful of the common interests+ quan tâm đến quyền lợi chung
- chú ý, hay quan tâm đến
=to be regardful of the common interests+ quan tâm đến quyền lợi chung
* giới từ
- đối với (vấn đề...); về phần
=policy regarding various natinalities+ chính sách đối với các dân tộc
- đối với (vấn đề...); về phần
=policy regarding various natinalities+ chính sách đối với các dân tộc
* danh từ
- sự vị kỷ
- sự tự trọng
- sự vị kỷ
- sự tự trọng
* danh từ
- ngoái đầu lại (hình con sư tử trên huy hiệu)
- ngoái đầu lại (hình con sư tử trên huy hiệu)