English to Vietnamese
Search Query: regarde
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
regarde
|
coi chừng ;
|
|
regarde
|
coi chừng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
regardful
|
* tính từ
- chú ý, hay quan tâm đến =to be regardful of the common interests+ quan tâm đến quyền lợi chung |
|
regarding
|
* giới từ
- đối với (vấn đề...); về phần =policy regarding various natinalities+ chính sách đối với các dân tộc |
|
self-regard
|
* danh từ
- sự vị kỷ - sự tự trọng |
|
regardant
|
* danh từ
- ngoái đầu lại (hình con sư tử trên huy hiệu) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
