EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

regained

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

regained
dành được ; lấy lại ; phục hồi ; tăng lại ; đã lấy lại được ;
regained
dành được ; lấy lại ; phục hồi ; tăng lại ; đã lấy lại được ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại
=to regain consciousness+ tỉnh lại
- trở lại (nơi nào)
=to regain one's home+ trở lại gia đình

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R