English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: regains

Probably related with:
English Vietnamese
regains
lấy lại được điều ;
regains
lấy lại được điều ;

May related with:
English Vietnamese
regain
* ngoại động từ
- lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại
=to regain consciousness+ tỉnh lại
- trở lại (nơi nào)
=to regain one's home+ trở lại gia đình
regain
có được ; giành lại ; khôi phục ; lại quyền ; lấy lại ; lấy lại được ; phục hồi lại được ; phục hồi ; thể lấy lại ; được ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: