English to Vietnamese
Search Query: recline
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
recline
|
* ngoại động từ
- đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, chân...) * nội động từ - nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa - (+ upon) (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
recline
|
bị trùng xuống khi ngả ra ; ngà người ra ; ngả ra ;
|
|
recline
|
ngà người ra ; ngả ra ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
recline; lean back
|
move the upper body backwards and down
|
|
recline; recumb; repose
|
lean in a comfortable resting position
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reclinate
|
* tính từ
- (thực vật học) chúi xuống |
|
recline
|
* ngoại động từ
- đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, chân...) * nội động từ - nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa - (+ upon) (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
