English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: poked

Probably related with:
English Vietnamese
poked
chọc ; móc ; sâu ; đi sâu ;
poked
chọc ; móc ; mở ;

May related with:
English Vietnamese
poke-bonnet
* danh từ
- mũ có vành (đàn bà)
slow-poke
* danh từ
- (từ lóng) người chậm rề rề
poke-berry
* danh từ
- (thực vật học) quả cây thương lục
poking
* tính từ
- du đãng
- vất vả
- ty tiện; nịnh hót
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: