English to Vietnamese
Search Query: poker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
poker
|
* danh từ
- (đánh bài) Pôke, bài xì * danh từ - que cời - giùi khắc nung !as stiff as a poker - cứng như khúc gỗ, thẳng đuồn đuỗn !by the holy poker! - có quỷ thần chứng giám! * ngoại động từ - khắc nung (dấu vào gỗ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
poker
|
bài này ; bài poker ; bài xì ; bài ; chơi bài ; chơi poker ; chơi ; cào này ; im ; khi chơi poker ; poker à ; que ; tay xì phé giỏi ; trò chơi xì phé ; xì phé của ; xì phé ; xì phé đó nghe ; đánh bài ;
|
|
poker
|
bài này ; bài poker ; bài xì ; bài ; chơi bài ; chơi poker ; chơi ; cào này ; im ; khi chơi poker ; poker à ; que ; tay xì phé giỏi ; thưởng ; trò chơi xì phé ; xì phé của ; xì phé ; xì phé đó nghe ; đánh bài ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
poker; fire hook; salamander; stove poker
|
fire iron consisting of a metal rod with a handle; used to stir a fire
|
|
poker; poker game
|
any of various card games in which players bet that they hold the highest-ranking hand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
poker-face
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặt lạnh như tiền, mặt phớt tỉnh (như của anh chàng đánh pôke đang tháu cáy) |
|
poker-faced
|
* tính từ
- có bộ mặt lạnh như tiền, có bộ mặt phớt tỉnh (như của anh chàng đánh pôke đang tháu cáy) |
|
poker-work
|
* danh từ
- sự khắc nung (trên gỗ) |
|
gas poker
|
* danh từ
- ống kim loại rỗng nối với bình ga để nhóm lửa lò |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
