English → Vietnamese
poking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
poking
* tính từ
- du đãng
- vất vả
- ty tiện; nịnh hót
- du đãng
- vất vả
- ty tiện; nịnh hót
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
poking
chọc ; dò dẫm ; la ̀ m ti ; thò mũi ; thúc ; thọc ; đâm ;
poking
chọc ; dò dẫm ; la ̀ m ti ; thò mũi ; thúc ; thọc ; đâm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
poking jab; jabbing; poke; thrust; thrusting
a sharp hand gesture (resembling a blow)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- mũ có vành (đàn bà)
- mũ có vành (đàn bà)
* danh từ
- (từ lóng) người chậm rề rề
- (từ lóng) người chậm rề rề
* danh từ
- (thực vật học) quả cây thương lục
- (thực vật học) quả cây thương lục
poking
* tính từ
- du đãng
- vất vả
- ty tiện; nịnh hót
- du đãng
- vất vả
- ty tiện; nịnh hót