EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

parallels

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

parallels
chung ; được những điểm tương đồng ;
parallels
chung ; được những điểm tương đồng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

parallel bars
* danh từ
- (thể dục,thể thao) xà kép
* danh từ
- sự song song; tính song song
- sự tương đương; tính tương đương
- (văn học) cách đổi, lối song song
- (ngôn ngữ học) quan hệ song song
equivalent parallel resistance
- (Tech) điện trở song song tương đương
parallel market premium rate
- (Econ) Tỷ lệ chênh lệch giá của thị trường song hành.
* tính từ
- có mạch song song
* tính từ
- song-phẳng
* danh từ
- song song - nối tiếp
* tính từ
- có gân song song (lá)
* tính từ
- (điện học) được mắc song song
* tính từ
- (kỹ thuật) song phẳng
* tính từ
- (điện học) nối tiếp song song
- song song hoá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P