English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: paralleled

Best translation match:
English Vietnamese
paralleled
* tính từ
- (điện học) được mắc song song

May related with:
English Vietnamese
parallel bars
* danh từ
- (thể dục,thể thao) xà kép
parallelism
* danh từ
- sự song song; tính song song
- sự tương đương; tính tương đương
- (văn học) cách đổi, lối song song
- (ngôn ngữ học) quan hệ song song
equivalent parallel resistance
- (Tech) điện trở song song tương đương
parallel market premium rate
- (Econ) Tỷ lệ chênh lệch giá của thị trường song hành.
parallel-nerved
* tính từ
- có mạch song song
parallel-plane
* tính từ
- song-phẳng
parallel-series
* danh từ
- song song - nối tiếp
parallel-veined
* tính từ
- có gân song song (lá)
paralleled
* tính từ
- (điện học) được mắc song song
plane-parallel
* tính từ
- (kỹ thuật) song phẳng
series-parallel
* tính từ
- (điện học) nối tiếp song song
parallelize
- song song hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: