English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: paintings

Probably related with:
English Vietnamese
paintings
bức dòng tranh ; bức họa ; bức tranh này ; bức tranh ; bức vẽ này ; bức vẽ ; các hình vẽ ; các tranh vẽ ; cả ; hội họa ; là những bức tranh ; mấy bức tranh ; nhiều bức tranh ; nhiều tranh vẽ ; những bức tranh ; những bức vẽ ; những hình ; những tranh ; phẩm ; tranh này ; tranh vẽ ; tranh ; tác phẩm ; vẽ lên những ; vẽ ;
paintings
bức dòng tranh ; bức họa ; bức tranh này ; bức tranh ; bức vẽ này ; bức vẽ ; các hình vẽ ; các tranh vẽ ; hội họa ; là những bức tranh ; mấy bức tranh ; nhiều bức tranh ; nhiều tranh vẽ ; những bức tranh ; những bức vẽ ; những tranh ; phẩm ; tranh này ; tranh vẽ ; tranh ; tác phẩm ; vẽ lên những ; vẽ ;

May related with:
English Vietnamese
grease-paint
* danh từ
- (sân khấu) phấn mỡ (để hoá trang)
oil-paint
-paint) /'ɔil'peint/
* danh từ
- sơn dầu
paint-box
* danh từ
- hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ
painting
* danh từ
- sự sơn
- hội hoạ
- bức vẽ, bức tranh
war-paint
* danh từ
- thuốc vẽ bôi lên người trước khi xuất trận (của các bộ tộc)
- (nghĩa bóng) lễ phục; trang phục đầy đủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoá trang
eggshell paint
- sơn dạng vỏ trứng
paint-remover
* danh từ
- thuốc tẩy màu; thuốc tẩy sơn
poster paint
* danh từ
- tranh áp phích
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: