English → Vietnamese
painted
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
painted
dán dính ; hả ; làm ; nhuộm ; những ; sơn lại ; sơn ; trang điểm ; tô ; vẽ mặt ; vẽ thêm ; vẽ ; về ; đã kẻ ; đã sơn ; đã vẽ nên ; đã vẽ tranh ; đã vẽ ; được sơn vẽ ; được sơn ; được tô vẽ ; được ;
painted
dán dính ; làm ; nhuộm ; sơn lại ; sơn ; tô ; vẽ mặt ; vẽ thêm ; vẽ ; về ; đã kẻ ; đã sơn ; đã vẽ tranh ; đã vẽ ; được sơn vẽ ; được sơn ; được tô vẽ ; được ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
painted calico; motley; multi-color; multi-colored; multi-colour; multi-coloured; multicolor; multicolored; multicolour; multicoloured; particolored; particoloured; piebald; pied; varicolored; varicoloured
having sections or patches colored differently and usually brightly
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (sân khấu) phấn mỡ (để hoá trang)
- (sân khấu) phấn mỡ (để hoá trang)
-paint) /'ɔil'peint/
* danh từ
- sơn dầu
* danh từ
- sơn dầu
* danh từ
- hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ
- hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ
painted lady
* danh từ
- (động vật học) bướm vẽ
- (động vật học) bướm vẽ
* danh từ
- sự sơn
- hội hoạ
- bức vẽ, bức tranh
- sự sơn
- hội hoạ
- bức vẽ, bức tranh
* danh từ
- thuốc vẽ bôi lên người trước khi xuất trận (của các bộ tộc)
- (nghĩa bóng) lễ phục; trang phục đầy đủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoá trang
- thuốc vẽ bôi lên người trước khi xuất trận (của các bộ tộc)
- (nghĩa bóng) lễ phục; trang phục đầy đủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoá trang
eggshell paint
- sơn dạng vỏ trứng
* danh từ
- thuốc tẩy màu; thuốc tẩy sơn
- thuốc tẩy màu; thuốc tẩy sơn
poster paint
* danh từ
- tranh áp phích
- tranh áp phích