English → Vietnamese
painter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
painter
* danh từ
- thợ sơn
- hoạ sĩ
* danh từ
- dây néo (thuyền tàu)
!to cut the painter
- (nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt
- thợ sơn
- hoạ sĩ
* danh từ
- dây néo (thuyền tàu)
!to cut the painter
- (nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
painter
hoạ sĩ ; họa sĩ lại ; họa sĩ ; họa sĩ đó ; họa sỹ ; thợ sơn ; thợ vẽ ;
painter
hoạ sĩ ; họa sĩ lại ; họa sĩ ; họa sĩ đó ; họa sỹ ; thợ sơn ; thợ vẽ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
painter catamount; cougar; felis concolor; mountain lion; panther; puma
large American feline resembling a lion
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- hoạ sĩ vẽ phong cảnh
- hoạ sĩ vẽ phong cảnh
-designer)
/'si:ndi,zainə/
* danh từ
- (sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
/'si:ndi,zainə/
* danh từ
- (sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
-writer)
/'sain,raitə/
* danh từ
- người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo
/'sain,raitə/
* danh từ
- người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo
* danh từ
- xem frescoer
- xem frescoer
* danh từ
- người vẽ tranh sơn dầu
- người vẽ tranh sơn dầu
portrait painter
* danh từ
- người vẽ tranh chân dung, hoạ sự vẽ chân dung
- người vẽ tranh chân dung, hoạ sự vẽ chân dung
* danh từ
- người nghệ sĩ ngôn từ; nhà thơ, nhà văn
- người nghệ sĩ ngôn từ; nhà thơ, nhà văn