English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: painter

Best translation match:
English Vietnamese
painter
* danh từ
- thợ sơn
- hoạ sĩ
* danh từ
- dây néo (thuyền tàu)
!to cut the painter
- (nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt

Probably related with:
English Vietnamese
painter
hoạ sĩ ; họa sĩ lại ; họa sĩ ; họa sĩ đó ; họa sỹ ; thợ sơn ; thợ vẽ ;
painter
hoạ sĩ ; họa sĩ lại ; họa sĩ ; họa sĩ đó ; họa sỹ ; thợ sơn ; thợ vẽ ;

May be synonymous with:
English English
painter; catamount; cougar; felis concolor; mountain lion; panther; puma
large American feline resembling a lion

May related with:
English Vietnamese
landscape-painter
* danh từ
- hoạ sĩ vẽ phong cảnh
scene-painter
-designer)
/'si:ndi,zainə/
* danh từ
- (sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
sign-painter
-writer)
/'sain,raitə/
* danh từ
- người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo
fresco-painter
* danh từ
- xem frescoer
oil-painter
* danh từ
- người vẽ tranh sơn dầu
portrait painter
* danh từ
- người vẽ tranh chân dung, hoạ sự vẽ chân dung
word-painter
* danh từ
- người nghệ sĩ ngôn từ; nhà thơ, nhà văn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: