EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

painters

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

painters
họa sĩ vẫn ; họa sĩ ; những họa sĩ ;
painters
họa sĩ vẫn ; họa sĩ ; những họa sĩ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- hoạ sĩ vẽ phong cảnh
-designer)
/'si:ndi,zainə/
* danh từ
- (sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
-writer)
/'sain,raitə/
* danh từ
- người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo
* danh từ
- xem frescoer
* danh từ
- người vẽ tranh sơn dầu
portrait painter
* danh từ
- người vẽ tranh chân dung, hoạ sự vẽ chân dung
* danh từ
- người nghệ sĩ ngôn từ; nhà thơ, nhà văn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P