English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: paddles

Probably related with:
English Vietnamese
paddles
bàn xoa ; cái mái chèo ; dập ; những tấm bảng mầu ; sốc điện ; đập ;
paddles
bàn xoa ; cái mái chèo ; dập ; những tấm bảng mầu ; sốc điện ; đập ;

May related with:
English Vietnamese
paddle
* danh từ
- cái giầm; cánh (guồng nước)
=double paddle+ mái xuồng chèo cả hai đầu
- cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng
- (động vật học), (như) flipper
- chèo bằng giầm
* nội động từ
- chèo thuyền bằng giầm
- chèo nhẹ nhàng
- lội nước
- vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay
=to paddle in (on, about) something+ vầy một vật gì
- đi chập chững (trẻ con)
!to paddle one's own canoe
- (xem) canoe
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: