English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: paddock

Best translation match:
English Vietnamese
paddock
* danh từ
- bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)
- bâi tập hợp ngựa (ở cạnh trường đua)
- (Uc) mảnh ruộng, mảnh đất
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (tiếng địa phương) cóc nhái

Probably related with:
English Vietnamese
paddock
bãi nuôi ngựa ;
paddock
bãi nuôi ngựa ;

May related with:
English Vietnamese
paddocking
* danh từ
- nơi thích hợp làm bãi rào chăn ngựa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: