EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

paddle

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

paddle
* danh từ
- cái giầm; cánh (guồng nước)
=double paddle+ mái xuồng chèo cả hai đầu
- cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng
- (động vật học), (như) flipper
- chèo bằng giầm
* nội động từ
- chèo thuyền bằng giầm
- chèo nhẹ nhàng
- lội nước
- vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay
=to paddle in (on, about) something+ vầy một vật gì
- đi chập chững (trẻ con)
!to paddle one's own canoe
- (xem) canoe

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

paddle
bờ ; chèo nào ; chèo với ; chèo ; chèo đi ; chống đỡ ; mái chèo ; mái chèo đây ; số ; ván ; đét ;
paddle
bờ ; chèo nào ; chèo với ; chèo ; chèo đi ; chống đỡ ; mái chèo ; mái chèo đây ; số ; ván ; đét ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

paddle boat paddle
a short light oar used without an oarlock to propel a canoe or small boat
paddle dabble; splash around
play in or as if in water, as of small children
paddle bumble; coggle; dodder; falter; stumble; toddle; totter; waddle
walk unsteadily
paddle larrup; spank
give a spanking to; subject to a spanking

Other matches

Other phrases built from the same root.

paddle
* danh từ
- cái giầm; cánh (guồng nước)
=double paddle+ mái xuồng chèo cả hai đầu
- cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng
- (động vật học), (như) flipper
- chèo bằng giầm
* nội động từ
- chèo thuyền bằng giầm
- chèo nhẹ nhàng
- lội nước
- vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay
=to paddle in (on, about) something+ vầy một vật gì
- đi chập chững (trẻ con)
!to paddle one's own canoe
- (xem) canoe
paddle board
* danh từ
- ván (để) cưỡi sóng
* danh từ
- bao guồng (tàu thuỷ)
* danh từ
- guồng (tàu thuỷ)
* danh từ
- kiểu bơi chó
* danh từ
- thuyền di chuyển bằng guồng
* danh từ
- tàu hơi nước chạy bằng guồng

Nearby words

Browse all English words starting with P