English → Vietnamese
majors
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
majors
bịch ; chuyên nghiệp ; liên tiếp ;
majors
bịch ; chuyên nghiệp ; liên tiếp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
majors big league; major league
the most important league in any sport (especially baseball)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đội trưởng đội trống
- đội trưởng đội trống
* danh từ
- quản gia
- quản gia
* danh từ
- (quân sự) trung tướng
- (quân sự) trung tướng
-generalsy) /'meidʤə'dʤenərəlsi/
* danh từ
- (quân sự) chức trung tướng, hàm trung tướng
* danh từ
- (quân sự) chức trung tướng, hàm trung tướng
-generalsy) /'meidʤə'dʤenərəlsi/
* danh từ
- (quân sự) chức trung tướng, hàm trung tướng
* danh từ
- (quân sự) chức trung tướng, hàm trung tướng
* danh từ
- phần lớn, phần đông, đa số
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng (nhóm) được đa số phiếu
- tuổi thành niên, tuổi trưởng thành
=he will reach (attain) his majority next month+ tháng sau nó sẽ đến tuổi thành niên
- (quân sự) chức thiếu tá, hàm thiếu tá
!to join the majority
- về với tổ tiên
- phần lớn, phần đông, đa số
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng (nhóm) được đa số phiếu
- tuổi thành niên, tuổi trưởng thành
=he will reach (attain) his majority next month+ tháng sau nó sẽ đến tuổi thành niên
- (quân sự) chức thiếu tá, hàm thiếu tá
!to join the majority
- về với tổ tiên
* danh từ
- (quân sự) thượng sĩ
- (quân sự) thượng sĩ
drum major
* danh từ
- đội trưởng đội trống
- đội trưởng đội trống
- hàm trội
- làm trội
- được làm trội