English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lucas

Probably related with:
English Vietnamese
lucas
chụp nè ; gia đình ; lại ; mẹ ; thích tên maruthin ; tại ; với lucas ; với ; ôi ; ăn ; đáng ;
lucas
chụp nè ; lại ; mẹ ; thích tên maruthin ; tại ; với lucas ; ôi ; ăn ; đáng ;

May be synonymous with:
English English
lucas; george lucas
United States screenwriter and filmmaker (born in 1944)

May related with:
English Vietnamese
lucas critique
- (Econ) Luận điểm phê phán của Lucas
+ Bài phê bình về việc sử dụng mô hình kinh tế lượng để đánh giá kết quả của các quyết định chính sách vì các tham số ước lượng ngầm bao hàm ảnh hưởng của chính sách.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: