English to Vietnamese
Search Query: luce
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
luce
|
* danh từ
- (động vật học) cá chó |
May be synonymous with:
| English | English |
|
luce; henry luce; henry robinson luce
|
United States publisher of magazines (1898-1967)
|
|
luce; clare booth luce
|
United States playwright and public official (1902-1987)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fleur-de-luce
|
-de-luce)
/'flə:də'lju:s/ (flower-de-luce) /'flauədə'lju:s/ * danh từ, số nhiều fleurs-de-lis - (thực vật học) hoa irit - (số ít hoặc số nhiều) huy hiệu các vua Pháp; hoàng gia Pháp, nước Pháp |
|
flower-de-luce
|
-de-luce)
/'flə:də'lju:s/ (flower-de-luce) /'flauədə'lju:s/ * danh từ, số nhiều fleurs-de-lis - (thực vật học) hoa irit - (số ít hoặc số nhiều) huy hiệu các vua Pháp; hoàng gia Pháp, nước Pháp |
|
luces
|
- danh từ số nhiều của lux
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
