EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

lemons

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

lemons
chanh ; cây chanh ; cũ ; hàng cũ ; hàng kém chất lượng ; kém ; những trái chanh ; thị trường hàng kém chất lượng ;
lemons
chanh ; cây chanh ; cũ ; hàng cũ ; hàng kém chất lượng ; kém ; những trái chanh ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- kẹo chanh
* danh từ
- nước chanh quả pha xô đa
* danh từ
- cái để vắt chanh
* danh từ
- cây chanh
lemon curd
* danh từ
- mứt làm bằng chanh, đường, trứng và bơ
lemon sole
* danh từ
- cá bơn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with L