English to Vietnamese
Search Query: len
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
len
|
sau vụ của len ; ti ‹ u long ; ông ; ông ấy ;
|
|
len
|
sau vụ của len ; ti ‹ u long ; ông ; ông ấy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
len lity
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng |
|
lens
|
* danh từ
- thấu kính =positive lens+ thấu kính hội tụ =negative lens+ thấu kính phân kỳ - kính lúp; kính hiển vi - ống kính (máy ảnh) * ngoại động từ - chụp ảnh; quay thành phim |
|
lensed
|
* tính từ
- có thấu kính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
