English → Vietnamese
lemur
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lemur
* danh từ
- (động vật học) loài vượn cáo
- (động vật học) loài vượn cáo
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ số nhiều
- hồn của những người chết không được chôn (bị xua đuổi không cho vào nhà)
- hồn của những người chết không được chôn (bị xua đuổi không cho vào nhà)