English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lads

Probably related with:
English Vietnamese
lads
anh bạn ; anh em ; anh em ơi ; bạn ; chàng trai ; các bạn ; các chàng trai trẻ ; các chàng trai ; các cậu ; các ; cô bé thật là đáng yêu ; cô gái ; cậu kia ; d ; dính ; em ; ho ; hữu ; mấy cậu bé ; nhưng ho ; niên ; nào ; tiếp tục ; trai ; tấm ; tụi bây ;
lads
anh bạn ; anh em ; anh em ơi ; bác ; bạn ; chu ; chu ́ ; chàng trai ; các bạn ; các chàng trai ; các cậu ; các ; cô gái ; cậu kia ; d ; dính ; em ; hữu ; mấy cậu bé ; niên ; nào ; tiếp tục ; tấm ; tụi bây ;

May related with:
English Vietnamese
stable-lad
* danh từ
- người trẻ (nam hoặc nữ) làm việc trong chuồng ngựa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: