English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ladles

Probably related with:
English Vietnamese
ladles
phụ nữ ;
ladles
phụ nữ ;

May related with:
English Vietnamese
ladle
* danh từ
- cái môi (để múc)
* ngoại động từ
- múc bằng môi
=to ladle out soup+ múc súp bằng môi
ladleful
* danh từ
- môi (đầy)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: