English → Vietnamese
lady-killer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lady-killer
* danh từ
- (âm nhạc) anh chàng đào hoa, anh chàng nổi tiếng là đào hoa
- (âm nhạc) anh chàng đào hoa, anh chàng nổi tiếng là đào hoa