English → Vietnamese
jackasses
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
jackasses
đến ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- con lừa đực
- (thường) người ngu đần, chàng ngốc
- con lừa đực
- (thường) người ngu đần, chàng ngốc