English to Vietnamese
Search Query: jackanapes
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jackanapes
|
* danh từ
- kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng ranh con hỗn láo - người kiêu căng tự mãn, người hợm hĩnh - (từ cổ,nghĩa cổ) con khỉ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
jackanapes; lightweight; whippersnapper
|
someone who is unimportant but cheeky and presumptuous
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jackanapes
|
* danh từ
- kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng ranh con hỗn láo - người kiêu căng tự mãn, người hợm hĩnh - (từ cổ,nghĩa cổ) con khỉ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
